fast of tevet

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lễ ăn chay Tevet (Fast of Tevet): Trong Do Thái giáo, đây một ngày ăn chay nhỏ diễn ra vào ngày 10 tháng Tevet theo lịch Do Thái. Ngày này kỷ niệm sự khởi đầu của cuộc vây hãm Jerusalem cũng đã được tuyên bố ngày tưởng niệm cho sáu triệu người Do Thái đã chết trong cuộc diệt chủng Holocaust.

dụ sử dụng
  • (Lễ ăn chay Tevet được người Do Thái trên khắp thế giới tuân giữ.)
  • (Trong suốt lễ ăn chay Tevet, không ăn uống từ bình minh đến khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the Fast of Tevet": thực hành ăn chay vào ngày Tevet.

    • Many Jewish communities observe the Fast of Tevet with special prayers and readings. (Nhiều cộng đồng Do Thái tuân giữ lễ ăn chay Tevet bằng những lời cầu nguyện bài đọc đặc biệt.)
  • "the Fast of Tevet as a memorial day": lễ ăn chay Tevet như một ngày tưởng niệm.

    • In modern times, the Fast of Tevet has also been designated as a memorial day for the Holocaust victims. (Trong thời hiện đại, lễ ăn chay Tevet cũng được chỉ định ngày tưởng niệm cho các nạn nhân Holocaust.)
Biến thể từ gần giống
  • Tevet (danh từ riêng): tháng thứ mười trong lịch Do Thái.

    • Tevet is a winter month in the Hebrew calendar. (Tevet một tháng mùa đông trong lịch Do Thái.)
  • Fast day (danh từ): ngày ăn chay.

    • Yom Kippur is the most important fast day in Judaism. (Yom Kippur ngày ăn chay quan trọng nhất trong Do Thái giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Asarah B'Tevet (danh từ riêng): tên gọi khác của lễ ăn chay Tevet trong tiếng Hebrew, có nghĩa "ngày mười của Tevet".
    • Asarah B'Tevet is another name for the Fast of Tevet. (Asarah B'Tevet một tên gọi khác của lễ ăn chay Tevet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fast from (động từ kép): kiêng (thức ăn, đồ uống) trong một khoảng thời gian.
    • They fast from all food and drink during the Fast of Tevet. (Họ kiêng tất cả thức ăn đồ uống trong suốt lễ ăn chay Tevet.)
Thành ngữ liên quan
  • To break the fast (thành ngữ): kết thúc thời gian ăn chay bằng cách ăn uống trở lại.
    • After sunset, they break the fast with a simple meal. (Sau khi mặt trời lặn, họ kết thúc lễ ăn chay bằng một bữa ăn đơn giản.)